| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 200.000 | 240.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 215.000 | 250.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 245.000 | 295.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 320.000 | 360.000 |
| Miễn phí lắp internet và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
| *Lưu ý: giá ở huyện sẽ rẻ hơn từ 10-20K tùy gói. Vui lòng gọi điện hoặc chat trực tuyến với chúng tôi để biết giá cước. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Hà Nội
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 225.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 290.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Bắc Giang
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 225.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 310.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Bắc Ninh
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 185.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 205.000 | 235.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Cao Bằng
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Điện Biên
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Hà Nam
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 265.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Hải Dương
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 195.000 | 235.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 265.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 2 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 4 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Hải Phòng
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 265.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt wifi và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Hòa Bình
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 290.000 | 370.000 |
| Miễn phí lắp đặt internet và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Hưng Yên
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 180.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 245.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 310.000 | 370.000 |
| Miễn phí lắp và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Lạng Sơn
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 180.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 195.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 245.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 310.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Lào Cai
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 225.000 | 265.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt wifi và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 3 tháng: tặng 0.5 tháng thứ 7. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 2 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 4 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Nam Định
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 215.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 225.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Ninh Bình
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 225.000 | 255.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 290.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt và trang bị modem 2 băng tần chuẩn AC. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 2 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 4 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Phú Thọ
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 290.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt internet và trang bị modem 2 băng tần chuẩn AC. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Quảng Ninh
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 265.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Sơn La
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 285.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 2 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng( đ/v khách đăng ký internet) và tặng 4 tháng( đối với khách đăng ký combo). | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Thái Bình
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 180.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 245.000 | 305.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 310.000 | 370.000 |
| Miễn phí lắp đặt wifi và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Thái Nguyên
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 195.000 | 235.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 235.000 | 265.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 300.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Tuyên Quang
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 180.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 195.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 245.000 | 255.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 310.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt mạng và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
| *Lưu ý: giá ở huyện sẽ thấp hơn từ 10-20K tùy gói. Vui lòng gọi điện hoặc chat trực tuyến với chúng tôi để biết giá cước. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Vĩnh Phúc
| Gói cước | Băng thông | Cước Internet | Combo Internet |
|---|---|---|---|
| Supper 30 | 30 Mbps | 175.000 | 205.000 |
| Supper 80 | 80 Mbps | 185.000 | 215.000 |
| Supper 100 | 100 Mbps | 225.000 | 255.000 |
| Supper 150 | 150 Mbps | 310.000 | 350.000 |
| Miễn phí lắp đặt internet và trang bị modem 2 băng tần. | |||
| Trả trước 6 tháng: tặng 1 tháng. | |||
| Trả trước 12 tháng: tặng 2 tháng. | |||
| Giá trên đã bao gồm 10% VAT. | |||
⇒ Chi tiết lắp mạng FPT tại Yên Bái
• Quy trình và thủ tục đăng ký lắp mạng FPT, cũng như những vấn đề liên quan đến kỹ thuật và hỗ trợ khách hàng.
Vui lòng đánh giá bài viết


0 Nhận xét